Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trời đẹp" (1)

trời đẹp
phát
Tiếng Anh Danh từgood weather
Từ vựng của tôi
Hôm nay trời đẹp
Today the weather is nice

swap_horiz Từ liên quan "trời đẹp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trời đẹp" (1)

Hôm nay trời đẹp
Today the weather is nice